幽囚

yōu qiú u tù

Hán Việt: u tù · Pinyin: yōu qiú

Tổng quan

giam cầm; cầm tù; cầm cố。囚禁。

Cấu tạo: (u) + (tù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giam cầm; cầm tù; cầm cố。囚禁。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘禁。《戰國策.秦策三》:「使臣得進謀如伍子胥,加之以幽囚,終身不復見,是臣說之行也,臣何憂乎?」《三國演義》第一一四回:「龍者君象,乃上不在天,下不在田,而在井中,是幽囚之兆也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囚禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.囚禁。

Eng

  • Cihui 幽囚 ōuqiú v. imprison; confine

ja

  • JMdict imprisonment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拘押