拘押

jū yā câu áp

Hán Việt: câu áp · Pinyin: jū yā

Tổng quan

bắt giữ | tạm giam giam giữ; trói buộc; giam cầm。拘禁。

Cấu tạo: (câu) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt giữ | tạm giam giam giữ; trói buộc; giam cầm。拘禁。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘禁扣押。如:「那個流氓已被拘押在監獄,再也不能為非作歹了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘禁。

Eng

  • CC-CEDICT to arrest|to take into custody
  • Cihui to arrest; to take into custody

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

幽囚 · 扣留 · 拘禁 · 监禁