幽居隱居 yōu jū yǐn jū · u cư ẩn cư Hán Việt: u cư ẩn cư · Pinyin: yōu jū yǐn jū Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 居 (cư) + 隱 (ẩn) + 居 (cư)Pinyinyōu jū yǐn jūHán Việtu cư ẩn cưCấu tạo幽 + 居 + 隱 + 居 · u + cư + ẩn + cư nghĩa thành phần: u + cư + ẩn + cư