幽並兒 u tịnh nhi Hán Việt: u tịnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 並 (tịnh) + 兒 (nhi)Hán Việtu tịnh nhiCấu tạo幽 + 並 + 兒 · u + tịnh + nhi nghĩa thành phần: u + tịnh + nhi