幽靈機 u linh ki Hán Việt: u linh ki Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 靈 (linh) + 機 (ki)Hán Việtu linh kiCấu tạo幽 + 靈 + 機 · u + linh + ki nghĩa thành phần: u + linh + ki Nghĩa EngCihui 幽靈機 ōulíngjī n. <mil.> reconnaissance plane M:¹jià