幽靈船 yōu líng chuán · u linh thuyền Hán Việt: u linh thuyền · Pinyin: yōu líng chuán Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 靈 (linh) + 船 (thuyền)Pinyinyōu líng chuánHán Việtu linh thuyềnCấu tạo幽 + 靈 + 船 · u + linh + thuyền nghĩa thành phần: u + linh + thuyền