幽遠
u viễn
Hán Việt: u viễn · Pinyin: yōu yuǎn
Tổng quan
sâu thẳm: tịch mịch
Nghĩa
Việt
- Cihui sâu thẳm: tịch mịch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深远; 指幽居草野之士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深远。 2.指幽居草野之士。
Hán Việt: u viễn · Pinyin: yōu yuǎn
sâu thẳm: tịch mịch