靜僻
tĩnh tích
Hán Việt: tĩnh tích · Pinyin: jìng pì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幽静偏僻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幽静偏僻。
Eng
- Cihui 靜僻 ìngpì s.v. <wr.> quiet or out-of-the-way
Hán Việt: tĩnh tích · Pinyin: jìng pì