幽閉的 u bế đích Hán Việt: u bế đích Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 閉 (bế) + 的 (đích)Hán Việtu bế đíchCấu tạo幽 + 閉 + 的 · u + bế + đích nghĩa thành phần: u + bế + đích Nghĩa EngCihui pent-up