幽雅

yōu yǎ u nhã

Hán Việt: u nhã · Pinyin: yōu yǎ

Tổng quan

thanh nhã và tao nhã (về một nơi) | thoát tục (về âm nhạc)

Cấu tạo: (u) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh nhã và tao nhã (về một nơi) | thoát tục (về âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清靜雅致。《初刻拍案驚奇》卷一八:「丹客觀翫園中景致,欣然道:『好個幽雅去處!』」《儒林外史》第八回:「我們幾年京華塵土中,那得見這樣幽雅景致?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽静而雅致:景致~|环境~。

Eng

  • CC-CEDICT serene and elegant (of a place)|ethereal (of music)
  • Cihui serene and elegant (of a place); ethereal (of music)

ja

  • JMdict profound elegance|refinement

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鄙俗