鄙俗

bǐ sú bỉ tục

Hán Việt: bỉ tục · Pinyin: bǐ sú

Tổng quan

thô tục | tầm thường

Cấu tạo: (bỉ) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô tục | tầm thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鄙陋、庸俗。《後漢書.卷四○.班彪傳上》:「後好事者頗或綴集時事,然多鄙俗,不足以踵繼其書。」 2.鄙陋的習俗。《孔子家語.卷一○.曲禮子貢問》:「衛鄙俗不習喪禮,煩吾子辱相焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗俗;庸俗言词~。

Eng

  • CC-CEDICT vulgar|philistine
  • Cihui vulgar; philistine

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

庸俗 · 粗俗 · 鄙俚

Từ trái nghĩa

幽雅