幽雅地 u nhã địa Hán Việt: u nhã địa Tổng quan nhẹ lâng lâng, như thiên tiên, siêu trần Cấu tạo: 幽 (u) + 雅 (nhã) + 地 (địa)Hán Việtu nhã địaCấu tạo幽 + 雅 + 地 · u + nhã + địa nghĩa thành phần: u + nhã + địa Nghĩa ViệtCihui nhẹ lâng lâng, như thiên tiên, siêu trần