幽灵白 yōu líng bái · u linh bạch Hán Việt: u linh bạch · Pinyin: yōu líng bái Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 灵 (linh) + 白 (bạch)Pinyinyōu líng báiHán Việtu linh bạchCấu tạo幽 + 灵 + 白 · u + linh + bạch nghĩa thành phần: u + linh + bạch