幽靈鞘目 u linh sao mục Hán Việt: u linh sao mục Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 靈 (linh) + 鞘 (sao) + 目 (mục)Hán Việtu linh sao mụcCấu tạo幽 + 靈 + 鞘 + 目 · u + linh + sao + mục nghĩa thành phần: u + linh + sao + mục Nghĩa EngCihui Vampyromorpha