幽靜的 u tĩnh đích Hán Việt: u tĩnh đích Tổng quan ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo Cấu tạo: 幽 (u) + 靜 (tĩnh) + 的 (đích)Hán Việtu tĩnh đíchCấu tạo幽 + 靜 + 的 · u + tĩnh + đích nghĩa thành phần: u + tĩnh + đích Nghĩa ViệtCihui ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo