幽默地

u mặc địa

Hán Việt: u mặc địa

Tổng quan

khôi hài, hài hước, dí dỏm

Cấu tạo: (u) + (mặc) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khôi hài, hài hước, dí dỏm