幽默文學 u mặc văn học Hán Việt: u mặc văn học Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 默 (mặc) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtu mặc văn họcCấu tạo幽 + 默 + 文 + 學 · u + mặc + văn + học nghĩa thành phần: u + mặc + văn + học Nghĩa EngCihui 幽默文學 ōumò wénxué n. humorous literature