幽默曲 u mặc khúc Hán Việt: u mặc khúc Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 默 (mặc) + 曲 (khúc)Hán Việtu mặc khúcCấu tạo幽 + 默 + 曲 · u + mặc + khúc nghĩa thành phần: u + mặc + khúc Nghĩa EngCihui 幽默曲 ōumòqǔ n. <mus.> humoresque M:⁴zhī/²shǒu