幽默曲 u mặc khúc Hán Việt: u mặc khúc Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 默 (mặc) + 曲 (khúc)Hán Việtu mặc khúcTừ loạidanhCấu tạo幽 + 默 + 曲 · u + mặc + khúc nghĩa thành phần: u + mặc + khúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khúc hài hướcBiên soạn humoresque M:⁴zhī/²shǒuEngCihui 幽默曲 ōumòqǔ n. <mus.> humoresque M:⁴zhī/²shǒuTần suất từ n. <mus.> humoresque M:⁴zhī/²shǒu Từ liên quan Gần nghĩa幽默地 · 幽默感 · 幽默 · 幽默作家 · 幽默式的 · 幽默谈话 · 幽默滑稽的 · 幽默家