幽默者 u mặc giả Hán Việt: u mặc giả Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 默 (mặc) + 者 (giả)Hán Việtu mặc giảCấu tạo幽 + 默 + 者 · u + mặc + giả nghĩa thành phần: u + mặc + giả Nghĩa EngCihui funnyman