幾乎沒有

jī hū méi yǒu ki hồ một hữu

Hán Việt: ki hồ một hữu · Pinyin: jī hū méi yǒu

Tổng quan

công khai, rõ ràng, rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn, vừa mới, vừa đủ

Cấu tạo: (ki) + (hồ) + (một) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công khai, rõ ràng, rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn, vừa mới, vừa đủ