幾何分佈 jǐ hé fēn bù · ki hà phân bố Hán Việt: ki hà phân bố · Pinyin: jǐ hé fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinjǐ hé fēn bùHán Việtki hà phân bốCấu tạo幾 + 何 + 分 + 佈 · ki + hà + phân + bố nghĩa thành phần: ki + hà + phân + bố