幾何學上的 ki hà học thượng đích Hán Việt: ki hà học thượng đích Tổng quan (thuộc) hình học Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 學 (học) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtki hà học thượng đíchCấu tạo幾 + 何 + 學 + 上 + 的 · ki + hà + học + thượng + đích nghĩa thành phần: ki + hà + học + thượng + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) hình học