幾何定理 ki hà định lí Hán Việt: ki hà định lí Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 定 (định) + 理 (lí)Hán Việtki hà định líCấu tạo幾 + 何 + 定 + 理 · ki + hà + định + lí nghĩa thành phần: ki + hà + định + lí Nghĩa EngCihui 幾何定理 ǐhé dìnglǐ n. geometrical theorem