幾公里長 jǐ gōng lǐ zhǎng · ki công lí trường Hán Việt: ki công lí trường · Pinyin: jǐ gōng lǐ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 公 (công) + 里 (lí) + 長 (trường)Pinyinjǐ gōng lǐ zhǎngHán Việtki công lí trườngCấu tạo幾 + 公 + 里 + 長 · ki + công + lí + trường nghĩa thành phần: ki + công + lí + trường