幾次
ki thứ
Hán Việt: ki thứ · Pinyin: jǐ cì
Tổng quan
một vài lần
Nghĩa
Việt
- Cihui một vài lần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.多少次。表疑問的語氣。如:「紅樓夢你總共看過幾次?」 2.好多次。如:「連續幾次的打擊,使他完全喪失信心!」
Eng
- CC-CEDICT several times
- Cihui several times