幾率抽樣

ki suất trừu dạng

Hán Việt: ki suất trừu dạng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (suất) + (trừu) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 几率抽樣 īlǜ chōuyàng n. probability sampling