幾經週折 jǐ jīng zhōu zhé · ki kinh chu chiết Hán Việt: ki kinh chu chiết · Pinyin: jǐ jīng zhōu zhé Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 經 (kinh) + 週 (chu) + 折 (chiết)Pinyinjǐ jīng zhōu zhéHán Việtki kinh chu chiếtCấu tạo幾 + 經 + 週 + 折 · ki + kinh + chu + chiết nghĩa thành phần: ki + kinh + chu + chiết