廣東籍

quảng đông tịch

Hán Việt: quảng đông tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (đông) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣東籍 uǎngdōngjí n. native of Guangdong