廣東茶 quảng đông trà Hán Việt: quảng đông trà Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 東 (đông) + 茶 (trà)Hán Việtquảng đông tràCấu tạo廣 + 東 + 茶 · quảng + đông + trà nghĩa thành phần: quảng + đông + trà Nghĩa EngCihui 廣東茶 uǎngdōngchá n. Guangdong (Cantonese) tea M:²dào/¹zhǒng