廣東菜 quảng đông thái Hán Việt: quảng đông thái Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 東 (đông) + 菜 (thái)Hán Việtquảng đông tháiCấu tạo廣 + 東 + 菜 · quảng + đông + thái nghĩa thành phần: quảng + đông + thái Nghĩa EngCihui 廣東菜 uǎngdōngcài n. Guangdong (Cantonese) cuisine M:²dào/¹xí