廣告期 guǎng gào qī · quảng cáo kì Hán Việt: quảng cáo kì · Pinyin: guǎng gào qī Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 期 (kì)Pinyinguǎng gào qīHán Việtquảng cáo kìCấu tạo廣 + 告 + 期 · quảng + cáo + kì nghĩa thành phần: quảng + cáo + kì