廣告者

quảng cáo giả

Hán Việt: quảng cáo giả

Tổng quan

người báo cho biết trước, người quảng cáo; báo đăng quảng cáo; tờ quảng cáo

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người báo cho biết trước, người quảng cáo; báo đăng quảng cáo; tờ quảng cáo