廣告色

quảng cáo sắc

Hán Việt: quảng cáo sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣告色 uǎnggàosè n. poster color M:¹zhǒng