廣告費

quảng cáo phí

Hán Việt: quảng cáo phí

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣告費 uǎnggàofèi n. advertising rates M:¹bǐ