廣域網

guǎng yù wǎng quảng vực võng

Hán Việt: quảng vực võng · Pinyin: guǎng yù wǎng

Tổng quan

mạng diện rộng | WAN

Cấu tạo: (quảng) + (vực) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng diện rộng | WAN

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由若干局域网相互连接而成的网络。一般分布在方圆数十公里至数千公里的区域范围内。

Eng

  • CC-CEDICT wide area network|WAN
  • Cihui wide area network; WAN