广寒仙 nghiễm hàn tiên Hán Việt: nghiễm hàn tiên Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 寒 (hàn) + 仙 (tiên)Hán Việtnghiễm hàn tiênCấu tạo广 + 寒 + 仙 · nghiễm + hàn + tiên nghĩa thành phần: nghiễm + hàn + tiên