广寒殿 nghiễm hàn điện Hán Việt: nghiễm hàn điện Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 寒 (hàn) + 殿 (điện)Hán Việtnghiễm hàn điệnCấu tạo广 + 寒 + 殿 · nghiễm + hàn + điện nghĩa thành phần: nghiễm + hàn + điện