广州泉 nghiễm châu tuyền Hán Việt: nghiễm châu tuyền Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 州 (châu) + 泉 (tuyền)Hán Việtnghiễm châu tuyềnCấu tạo广 + 州 + 泉 · nghiễm + châu + tuyền nghĩa thành phần: nghiễm + châu + tuyền