廣開學路 quảng khai học lộ Hán Việt: quảng khai học lộ Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 開 (khai) + 學 (học) + 路 (lộ)Hán Việtquảng khai học lộCấu tạo廣 + 開 + 學 + 路 · quảng + khai + học + lộ nghĩa thành phần: quảng + khai + học + lộ Nghĩa EngCihui 廣開學路 uǎngkāi xuélù v.o. create a wide range of possibilities for further education