廣開言路
quảng khai ngôn lộ
Hán Việt: quảng khai ngôn lộ · Pinyin: guǎng kāi yán lù
Tổng quan
khuyến khích phát biểu ý kiến tự do (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui khuyến khích phát biểu ý kiến tự do (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广:扩大;言路:进言的道路。指尽量给下面创造发表意见的条件。
- Tân Hoa Tự Điển 广扩大;言路进言的道路。指尽量给下面创造发表意见的条件。
Eng
- CC-CEDICT to encourage the free airing of views (idiom)
- Cihui 廣開言路 uǎngkāi yánlù v.o. encourage free airing of views