广成子 nghiễm thành tử Hán Việt: nghiễm thành tử Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 成 (thành) + 子 (tử)Hán Việtnghiễm thành tửCấu tạo广 + 成 + 子 · nghiễm + thành + tử nghĩa thành phần: nghiễm + thành + tử