廣播節 quảng bá tiết Hán Việt: quảng bá tiết Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 播 (bá) + 節 (tiết)Hán Việtquảng bá tiếtCấu tạo廣 + 播 + 節 · quảng + bá + tiết nghĩa thành phần: quảng + bá + tiết Nghĩa EngCihui 廣播節 uǎngbōjié n. Broadcasting Day (March 26)