廣方言館

quảng phương ngôn quán

Hán Việt: quảng phương ngôn quán

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (phương) + (ngôn) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣方言館 uǎngfāngyánguǎn n. <hist.> school for training translators set up by Li Hongzhang M:⁴zuò