廣棲性 quảng tê tính Hán Việt: quảng tê tính Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 棲 (tê) + 性 (tính)Hán Việtquảng tê tínhCấu tạo廣 + 棲 + 性 · quảng + tê + tính nghĩa thành phần: quảng + tê + tính Nghĩa EngCihui euryoecic