广泽王 nghiễm trạch vương Hán Việt: nghiễm trạch vương Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 泽 (trạch) + 王 (vương)Hán Việtnghiễm trạch vươngCấu tạo广 + 泽 + 王 · nghiễm + trạch + vương nghĩa thành phần: nghiễm + trạch + vương