廣溫性 quảng ôn tính Hán Việt: quảng ôn tính Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 溫 (ôn) + 性 (tính)Hán Việtquảng ôn tínhCấu tạo廣 + 溫 + 性 · quảng + ôn + tính nghĩa thành phần: quảng + ôn + tính Nghĩa EngCihui eurytherm