廣鹽性的 quảng diêm tính đích Hán Việt: quảng diêm tính đích Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 鹽 (diêm) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtquảng diêm tính đíchCấu tạo廣 + 鹽 + 性 + 的 · quảng + diêm + tính + đích nghĩa thành phần: quảng + diêm + tính + đích Nghĩa EngCihui euryhaline