廣積糧草 quảng tích lương thảo Hán Việt: quảng tích lương thảo Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 積 (tích) + 糧 (lương) + 草 (thảo)Hán Việtquảng tích lương thảoCấu tạo廣 + 積 + 糧 + 草 · quảng + tích + lương + thảo nghĩa thành phần: quảng + tích + lương + thảo Nghĩa EngCihui 廣積糧草 uǎngjīliángcǎo f.e. accumulate great stores of grain and forage