廣腰亞目 quảng yêu á mục Hán Việt: quảng yêu á mục Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 腰 (yêu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtquảng yêu á mụcCấu tạo廣 + 腰 + 亞 + 目 · quảng + yêu + á + mục nghĩa thành phần: quảng + yêu + á + mục Nghĩa EngCihui Symphyta