廣藿香

guǎng huò xiāng quảng hoắc hương

Hán Việt: quảng hoắc hương · Pinyin: guǎng huò xiāng

Tổng quan

(thực vật) cây hoắc hương (Pogostemon cablin)

Cấu tạo: (quảng) + (hoắc) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) cây hoắc hương (Pogostemon cablin)

Eng

  • CC-CEDICT (botany) patchouli (Pogostemon cablin)
  • Cihui (botany) patchouli (Pogostemon cablin)